government issue

government issue

A soldier receives a new government issue uniform.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng phát của chính phủ: Chỉ các vật dụng, nhu yếu phẩm (như thực phẩm, quần áo, đạn dược) được cấp phát bởi chính phủ, thường cho quân nhân hoặc trong các tình huống đặc biệt.
    • Vật dụng tiêu chuẩn: Các đồ dùng được sản xuất hàng loạt theo tiêu chuẩn của chính phủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers received their government issue of uniforms and boots. (Các binh sĩ nhận được phần hàng phát của chính phủ gồm quân phục giày.)
    • During the war, even food was a government issue. (Trong thời chiến, ngay cả thực phẩm cũng hàng phát của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be standard government issue": đồ tiêu chuẩn, phổ biến do chính phủ cấp.
    • The rifle was standard government issue for infantry. (Khẩu súng trường này trang bị tiêu chuẩn do chính phủ cấp cho bộ binh.)
Biến thể từ gần giống
  • G.I. (viết tắt của "Government Issue" hoặc "General Issue"): Thường dùng để chỉ đồng phục, trang bị quân đội Mỹ, hoặc chính bản thân người lính Mỹ.
    • He wore his G.I. boots. (Anh ta đi đôi giày quân đội của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Military supplies: tiếp tế quân sự.
  • Standard-issue equipment: trang bị tiêu chuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù trực tiếp cho danh từ này)

Từ đồng nghĩa